Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 2 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 2
- 113 Tấn công 141
- 54 Tấn công nguy hiểm 73
- 1 Sút cầu môn 8
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 6 Sút bóng 14
- 12 Phạm lỗi 13
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 1
- 29 Quả ném biên 29
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 4.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 | 10.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 51.4% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
| 11 | Bị sút cầu môn | 5 | 11 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 18
- 8
- 9
- 10
- 20
- 29
- 16
- 12
- 5
- 18
- 29
- 27
- 10
- 17
- 8
- 17
- 29
- 6
- 29
- 13
- 10
- 17
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (8 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
28/10/2026 23:43

