Sự kiện chính
28'
75'
88'
Amirmohammad Razzaghinia
90'
Saleh Hardani
Farshad Faraji
90'
Tomislav Strkalj
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Tractor S.C. vs Esteghlal Tehran đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 2 | 2.5 | Phạt góc | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 9 | 11.5 | Phạm lỗi | 9 |
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 0.5 | Mất bàn | 0.2 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 26% | 43% | TL kiểm soát bóng | 26% |
| 16 | Bị sút cầu môn | 14 | 17 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.2 |
Tractor S.C.
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Esteghlal Tehran
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 6
- 12
- 25
- 22
- 17
- 14
- 14
- 10
- 4
- 32
- 29
- 4
- 10
- 4
- 10
- 18
- 15
- 22
- 15
- 18
- 25
- 31
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tractor S.C. (29 Trận đấu) | Esteghlal Tehran (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 7 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
25/10/2026 10:23

