Sự kiện chính
McMaster S.
5'
8'
Telma Encarnacao
Aimee Kerr
10'
22'
28'
Holloway R.
Fionnuala Morgan
42'
56'
Catarina Amado
64'
Catarina Amado
Elmore K.
67'
83'
Chambers C.
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 27% TL kiểm soát bóng 73%
- 3 Phạt góc 3
- 1 Thẻ đỏ 1
- 4 Thẻ vàng 2
- 68 Tấn công 121
- 45 Tấn công nguy hiểm 56
- 4 Sút cầu môn 7
- 1 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 22% TL kiểm soát bóng(HT) 78%
- 11 Sút bóng 16
- 9 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 9
- 4 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng thành công 10
- 11 Challenge 12
- 22 Chuyền dài 33
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 14 Tắc bóng 10
- 21 Quả ném biên 30
- 244 Chuyền bóng 689
- 59% TL chuyền bóng thành công 84%
- 0 2
- 5 9
- 6 7
- 37 46
- 0.44 2.45
- 0.24 2.07
- 16 28
- 17 14
- 22 12
Dữ liệu đội bóng Bắc Ireland (w) vs Bồ đào nha (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Phạt góc | 3.7 | 3 | Phạt góc | 4.5 |
| 9 | Phạm lỗi | 11 | 7.5 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 2 | Ghi bàn | 2.7 | 1.1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 62% | 43.5% | TL kiểm soát bóng | 58.8% |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 0.9 |
Bắc Ireland (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bồ đào nha (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 19
- 13
- 14
- 10
- 14
- 23
- 16
- 18
- 13
- 26
- 21
- 25
- 15
- 11
- 30
- 13
- 17
- 21
- 9
- 9
- 9
- 17
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bắc Ireland (w) (16 Trận đấu) | Bồ đào nha (w) (18 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật
12/10/2026 22:50

