Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Congo DR (w) vs Bờ Biển Ngà (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.5 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 16 | Phạm lỗi | 16.3 | 11.8 | Phạm lỗi | 17.6 |
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 2 | Mất bàn | 0.9 |
| 45.5% | TL kiểm soát bóng | 47% | 41.4% | TL kiểm soát bóng | 54% |
| 16.5 | Bị sút cầu môn | 9 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
Congo DR (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bờ Biển Ngà (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 20
- 22
- 17
- 22
- 18
- 13
- 12
- 22
- 10
- 11
- 20
- 19
- 16
- 12
- 0
- 21
- 12
- 6
- 33
- 14
- 16
- 25
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Congo DR (w) (0 Trận đấu) | Bờ Biển Ngà (w) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
14/10/2026 09:47

