Sự kiện chính
Justin Hubner
23'
40'
Supachai Jaided
66'
Nattapong Sayriya
72'
Waris Chuthong
76'
Look Saa Nicholas Mickelson
81'
Look Saa Nicholas Mickelson
84'
87'
Rizky Ridho
109'
111'
James D.
112'
116'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 4 Phạt góc 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 5
- 157 Tấn công 74
- 77 Tấn công nguy hiểm 43
- 9 Sút cầu môn 4
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 25 Sút bóng 12
- 14 Phạm lỗi 25
- 25 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Thẻ vàng (OT) 0
- 2 Cứu thua 7
- 6 Challenge 13
- 7 Sút trúng cột dọc 4
- 20 Tắc bóng 14
- 22 Quả ném biên 21
- 602 Chuyền bóng 327
- 24 51
Dữ liệu đội bóng Indonesia vs Thái lan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Phạt góc | 2.7 | 6.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.3 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 3.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 58.2% | TL kiểm soát bóng | 52% |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.1 |
Indonesia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Thái lan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 9
- 21
- 17
- 12
- 17
- 19
- 22
- 10
- 8
- 19
- 24
- 12
- 6
- 17
- 10
- 21
- 13
- 12
- 16
- 14
- 30
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Indonesia (3 Trận đấu) | Thái lan (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
06/10/2026 19:59

