Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 6 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 131 Tấn công 107
- 113 Tấn công nguy hiểm 91
- 0 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 8 Sút bóng 11
- 18 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 18
- 2 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 0
- 12 Challenge 11
- 36 Chuyền dài 28
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 5 Sút trúng cột dọc 4
- 16 Tắc bóng 18
- 10 Quả ném biên 16
- 565 Chuyền bóng 387
- 93% TL chuyền bóng thành công 83%
- 0 1
- 3 7
- 5 4
- 47 63
- 0.47 1.14
- 0 0.88
- 37 22
- 21 9
- 7 21
Dữ liệu đội bóng Anh U19 vs Bỉ U19 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 8 | 4.9 | Phạt góc | 6.7 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 10 | 11.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 53.5% | TL kiểm soát bóng | 60.5% | 57.9% | TL kiểm soát bóng | 56.8% |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 7.2 | Bị sút cầu môn | 8.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
Anh U19
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bỉ U19
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 14
- 12
- 10
- 19
- 22
- 16
- 16
- 15
- 16
- 19
- 22
- 10
- 9
- 13
- 13
- 35
- 20
- 16
- 13
- 13
- 23
- 10
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Anh U19 (8 Trận đấu) | Bỉ U19 (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
26/10/2026 17:14

