Sự kiện chính
22'
Mamadou Coulibaly
41'
Nicolas Gimenez
56'
Luan Pereira
60'
Ali Saleh
86'
90'
Hussain Al Shahri
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 5 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 99 Tấn công 98
- 39 Tấn công nguy hiểm 23
- 4 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 10 Sút bóng 5
- 16 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng thành công 11
- 8 Challenge 9
- 18 Chuyền dài 13
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 14 Tắc bóng 11
- 4 Beat 4
- 20 Quả ném biên 27
- 398 Chuyền bóng 342
- 82% TL chuyền bóng thành công 75%
- 3 0
- 2 0
- 8 5
- 2 0
- 57 50
- 2.08 0.3
- 1.68 0.75
- 17 10
- 13 9
- 29 34
- 28 16
- 28 24
Dữ liệu đội bóng United Arab Emirates vs Oman đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Phạt góc | 3 | 3.8 | Phạt góc | 2.7 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10.7 | 14.3 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
| 3.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
United Arab Emirates
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Oman
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 17
- 16
- 9
- 15
- 9
- 9
- 14
- 18
- 14
- 20
- 34
- 16
- 15
- 10
- 15
- 20
- 15
- 10
- 21
- 13
- 7
- 30
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | United Arab Emirates (6 Trận đấu) | Oman (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
06/10/2026 16:30

