Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 5 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 0
- 99 Tấn công 83
- 60 Tấn công nguy hiểm 106
- 3 Sút cầu môn 7
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 9 Sút bóng 15
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 2
- 21 Quả ném biên 30
Dữ liệu đội bóng Technico FF vs FC United Stars đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.5 | Phạt góc | 7 | 3.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 7.6 |
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 3.3 | Mất bàn | 3 | 2.4 | Mất bàn | 2.2 |
| 38% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 38% | TL kiểm soát bóng | 55.8% |
| 22 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 22 | Bị sút cầu môn | 6.8 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 0.3 | 3.5 | Thẻ vàng | 0.8 |
Technico FF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC United Stars
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 7
- 25
- 14
- 0
- 14
- 25
- 22
- 25
- 25
- 25
- 14
- 18
- 11
- 9
- 11
- 27
- 25
- 0
- 14
- 27
- 14
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Technico FF (2 Trận đấu) | FC United Stars (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 2 | 4 |
Cập nhật
16/10/2026 19:20

