Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 3 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 96 Tấn công 87
- 88 Tấn công nguy hiểm 85
- 9 Sút cầu môn 14
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 14 Sút bóng 16
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 0 Việt vị 3
- 31 Quả ném biên 25
Dữ liệu đội bóng MEG vs Kodagu FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 5 | 4.1 | Phạt góc | 5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9.5 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 3.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 2.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 48.1% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 6.7 | Bị sút cầu môn | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
MEG
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kodagu FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 13
- 10
- 21
- 17
- 21
- 11
- 10
- 23
- 19
- 19
- 20
- 3
- 11
- 11
- 15
- 11
- 18
- 29
- 10
- 11
- 23
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MEG (29 Trận đấu) | Kodagu FC (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 19:20

