Sự kiện chính
Joaquin Alberto Montecinos Naranjo
28'
45'
Arnaldo Castillo
Misael Davila Carvajal
Nicolas Fuentes
46'
66'
Joaquin Tapia
Ignacio Schor
Aldrix Esteban Jara Falcon
Joaquin Alberto Montecinos Naranjo
72'
73'
Jose Movillo
Benjamin Rojas
Mario Anibal Sandoval Toro
77'
Fernando Martinez
Mario Anibal Sandoval Toro
79'
Diego Acosta
Jorge Henriquez
79'
83'
Santiago Toloza
Bastian Yanez
83'
Bryan Rabello Mella
Felipe Ogaz
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 4 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 88 Tấn công 100
- 52 Tấn công nguy hiểm 42
- 9 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 18 Sút bóng 8
- 14 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 9
- 13 Tắc bóng thành công 11
- 4 Challenge 7
- 36 Chuyền dài 27
- 0 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Tắc bóng 11
- 2 Beat 7
- 21 Quả ném biên 21
- 338 Chuyền bóng 507
- 77% TL chuyền bóng thành công 86%
- 0 1
- 9 5
- 9 3
- 40 38
- 0.31 0.35
- 0.64 0
- 33 16
- 28 22
- 30 31
- 10 7
- 17 27
Dữ liệu đội bóng D. Concepcion vs O.Higgins đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phạt góc | 5.7 | 4.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 10 | Phạm lỗi | 6.3 | 10.1 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 39.5% | TL kiểm soát bóng | 56% | 45.4% | TL kiểm soát bóng | 54.1% |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
D. Concepcion
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
O.Higgins
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 0
- 17
- 17
- 21
- 22
- 12
- 11
- 12
- 22
- 26
- 26
- 13
- 26
- 13
- 7
- 10
- 19
- 24
- 14
- 16
- 7
- 21
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | D. Concepcion (16 Trận đấu) | O.Higgins (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 2 |
Cập nhật
01/11/2026 08:26

