Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 11 Phạt góc 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 5 Thẻ vàng 1
- 108 Tấn công 121
- 85 Tấn công nguy hiểm 59
- 1 Sút cầu môn 0
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Phạt góc (HT) 2
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 6 Sút bóng 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 16
- 0 Việt vị 4
- 21 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng Slovan Rosice vs Boskovice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 3.7 | 6 | Phạt góc | 4.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 18 | Phạm lỗi | 0 |
| 1.7 | Ghi bàn | 3 | 1.6 | Ghi bàn | 2.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 58% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 56.4% |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
Slovan Rosice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Boskovice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 14
- 11
- 9
- 18
- 24
- 16
- 12
- 21
- 26
- 19
- 16
- 16
- 10
- 14
- 7
- 14
- 10
- 19
- 12
- 19
- 41
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slovan Rosice (4 Trận đấu) | Boskovice (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
02/11/2026 02:39

