Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 4 Phạt góc 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 0 Thẻ vàng 2
- 95 Tấn công 84
- 100 Tấn công nguy hiểm 64
- 9 Sút cầu môn 9
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 14 Sút bóng 17
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 5 Việt vị 1
- 26 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng Kickstart FC vs Rebels FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Phạt góc | 3 | 3.2 | Phạt góc | 3 |
| 10 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 2.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 2.1 |
| 38% | TL kiểm soát bóng | 45% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 45.4% |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 3.4 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
Kickstart FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rebels FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 15
- 13
- 15
- 16
- 21
- 25
- 24
- 14
- 9
- 14
- 15
- 8
- 10
- 14
- 12
- 17
- 15
- 14
- 18
- 14
- 17
- 29
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kickstart FC (21 Trận đấu) | Rebels FC (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 5 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 5 |
Cập nhật
16/10/2026 19:20

