Sự kiện chính
26'
38'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 4 Phạt góc 3
- 111 Tấn công 89
- 65 Tấn công nguy hiểm 41
- 2 Sút cầu môn 0
- 18 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 20 Sút bóng 3
Dữ liệu đội bóng Manila Digger FC vs Dynamic Herb Cebu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 9.7 | Phạt góc | 4 | 7.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 20 | Phạm lỗi | 0 | 12.7 | Phạm lỗi | 0 |
| 3 | Ghi bàn | 0.7 | 2 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 68.3% | TL kiểm soát bóng | 48% | 60.1% | TL kiểm soát bóng | 43.5% |
| 4.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 6.9 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
Manila Digger FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dynamic Herb Cebu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 8
- 8
- 16
- 18
- 17
- 21
- 13
- 15
- 14
- 16
- 30
- 8
- 16
- 25
- 10
- 25
- 18
- 16
- 16
- 8
- 16
- 16
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manila Digger FC (39 Trận đấu) | Dynamic Herb Cebu (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 15 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 3 | 5 |
Cập nhật
25/10/2026 14:47

