Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 74% TL kiểm soát bóng 26%
- 4 Phạt góc 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 99 Tấn công 51
- 68 Tấn công nguy hiểm 22
- 9 Sút cầu môn 0
- 8 Sút ngoài cầu môn 0
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 75% TL kiểm soát bóng(HT) 25%
- 17 Sút bóng 0
Dữ liệu đội bóng FC Meralco Manila vs Philippine Army đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.3 | Phạt góc | 3.7 | 6.3 | Phạt góc | 2.1 |
| 53.3% | Phạm lỗi | 35% | 59.6% | Phạm lỗi | 33.9% |
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 2.5 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 5.7 | 1.6 | Mất bàn | 5.9 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 18 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 17 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
FC Meralco Manila
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Philippine Army
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 16
- 7
- 18
- 11
- 15
- 30
- 18
- 30
- 23
- 7
- 16
- 11
- 4
- 11
- 28
- 18
- 12
- 16
- 16
- 18
- 24
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Meralco Manila (39 Trận đấu) | Philippine Army (25 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 4 | 9 | 11 |
Cập nhật
25/10/2026 14:47

