Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 0 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 0
- 69 Tấn công 109
- 45 Tấn công nguy hiểm 104
- 0 Sút cầu môn 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 0 Sút bóng 3
Dữ liệu đội bóng Southern United (NZL)(W) vs Fencibles United (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Phạt góc | 2 | 3.3 | Phạt góc | 3.3 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 8.5 | Phạm lỗi | 6 |
| 0 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 4.7 | Mất bàn | 1.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 38.3% | TL kiểm soát bóng | 41% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 47.1% |
| 22 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 0.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
Southern United (NZL)(W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fencibles United (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 29
- 12
- 13
- 0
- 20
- 12
- 15
- 25
- 9
- 25
- 11
- 25
- 16
- 5
- 12
- 17
- 20
- 35
- 14
- 17
- 18
- 0
- 20
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Southern United (NZL)(W) (9 Trận đấu) | Fencibles United (W) (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 3 | 2 |
Cập nhật
04/11/2026 10:56

