Sự kiện chính
16'
Cucu
Manfredas Ruzgis
21'
27'
68'
Eric Vales Ramos
73'
Francisco Pomares Ortega
90'
Moises San Nicolas
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 70% TL kiểm soát bóng 30%
- 9 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 4
- 209 Tấn công 72
- 94 Tấn công nguy hiểm 15
- 5 Sút cầu môn 0
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 13 Sút bóng 2
- 16 Phạm lỗi 20
- 18 Đá phạt trực tiếp 21
- 3 Việt vị 0
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 22 Quả ném biên 22
- 680 Chuyền bóng 299
- 86% TL chuyền bóng thành công 79%
- 7 42
Dữ liệu đội bóng Lithuania vs Andorra đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.1 | Phạt góc | 2.9 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 24.7 | 14.9 | Phạm lỗi | 18.3 |
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 0.7 | Ghi bàn | 0.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.6 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 41.3% |
| 8 | Bị sút cầu môn | 11 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 4 | Thẻ vàng | 5.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 3.5 |
Lithuania
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Andorra
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 16
- 3
- 16
- 29
- 16
- 22
- 8
- 18
- 25
- 14
- 16
- 20
- 27
- 14
- 6
- 10
- 15
- 14
- 15
- 18
- 11
- 22
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lithuania (5 Trận đấu) | Andorra (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
Cập nhật
02/11/2026 13:10

