Sự kiện chính
20'
26'
51'
56'
68'
70'
79'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 7 Phạt góc 8
- 2 Thẻ vàng 1
- 102 Tấn công 91
- 61 Tấn công nguy hiểm 52
- 8 Sút cầu môn 11
- 13 Sút ngoài cầu môn 11
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 21 Sút bóng 22
Dữ liệu đội bóng CA River Plate (R) vs Montevideo City Torque Reserves đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.4 | Phạt góc | 6.6 |
| 46.7% | Phạm lỗi | 56.3% | 47.9% | Phạm lỗi | 53.3% |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 4.7 | Mất bàn | 1 | 3.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
CA River Plate (R)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Montevideo City Torque Reserves
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 14
- 20
- 7
- 14
- 14
- 14
- 14
- 12
- 14
- 20
- 35
- 19
- 42
- 13
- 28
- 16
- 0
- 10
- 0
- 13
- 14
- 25
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CA River Plate (R) (64 Trận đấu) | Montevideo City Torque Reserves (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 15 | 1 | 0 |
Cập nhật
05/11/2026 02:23

