Sự kiện chính
20'
31'
34'
54'
66'
71'
75'
83'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 4 Phạt góc 2
- 4 Thẻ vàng 2
- 131 Tấn công 119
- 110 Tấn công nguy hiểm 111
- 5 Sút cầu môn 8
- 9 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 14 Sút bóng 16
Dữ liệu đội bóng Clube 1992 vs CF Com Vida SAF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Phạt góc | 1 | 2.3 | Phạt góc | 4 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 0 |
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.7 | Ghi bàn | 0.6 |
| 3 | Mất bàn | 0.7 | 3 | Mất bàn | 1.6 |
| 38.7% | TL kiểm soát bóng | 42% | 38.7% | TL kiểm soát bóng | 43% |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1 | Thẻ vàng | 3.2 |
Clube 1992
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CF Com Vida SAF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 18
- 0
- 0
- 0
- 25
- 50
- 6
- 0
- 25
- 50
- 25
- 0
- 13
- 11
- 13
- 33
- 10
- 22
- 10
- 11
- 30
- 22
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Clube 1992 (3 Trận đấu) | CF Com Vida SAF (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
01/11/2026 21:35

