Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 5 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 139 Tấn công 39
- 95 Tấn công nguy hiểm 23
- 10 Sút cầu môn 3
- 11 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 21 Sút bóng 5
- 0 Đá phạt trực tiếp 1
- 4 Quả ném biên 2
Dữ liệu đội bóng Arges vs CNS Cetate Deva đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 6 | 4.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 11.1 | Phạm lỗi | 0 |
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 3.8 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 44% | 43.7% | TL kiểm soát bóng | 51% |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.6 | Thẻ vàng | 3 |
Arges
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CNS Cetate Deva
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 28
- 22
- 3
- 22
- 9
- 16
- 15
- 14
- 21
- 8
- 18
- 14
- 17
- 17
- 5
- 22
- 8
- 17
- 8
- 9
- 11
- 16
- 47
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arges (21 Trận đấu) | CNS Cetate Deva (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
30/09/2026 18:01

