Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 4 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 116 Tấn công 112
- 57 Tấn công nguy hiểm 62
- 3 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 7 Sút bóng 10
Dữ liệu đội bóng CD Samper (W) vs Getafe (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 3.3 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 0.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 2 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 47.5% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 50.3% |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 8.5 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
CD Samper (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Getafe (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 6
- 22
- 6
- 29
- 12
- 12
- 18
- 12
- 21
- 16
- 34
- 2
- 11
- 14
- 19
- 14
- 18
- 18
- 14
- 18
- 8
- 34
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CD Samper (W) (1 Trận đấu) | Getafe (W) (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
06/11/2026 06:44

