Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 11 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 70 Tấn công 73
- 83 Tấn công nguy hiểm 50
- 5 Sút cầu môn 5
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 14 Sút bóng 9
- 15 Đá phạt trực tiếp 15
- 3 Việt vị 4
- 25 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng Fiji (w) vs New Caledonia (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Phạt góc | 3 | 1.8 | Phạt góc | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 14 | 0 | Phạm lỗi | 14 |
| 0 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1 |
| 2 | Mất bàn | 4.3 | 1.9 | Mất bàn | 3.3 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 43% | 48% | TL kiểm soát bóng | 43% |
| 4.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 0.5 |
Fiji (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
New Caledonia (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 19
- 11
- 13
- 21
- 13
- 13
- 16
- 15
- 11
- 23
- 25
- 11
- 18
- 11
- 13
- 28
- 21
- 17
- 16
- 15
- 7
- 15
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fiji (w) (12 Trận đấu) | New Caledonia (w) (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 1 | 1 |
Cập nhật
02/11/2026 13:10

