Sự kiện chính
Tomas Cavanagh
2'
16'
27'
Pedro Gonzalez
Mateo Peralta
28'
31'
Santiago Marcel
43'
Gonzalo Rodriguez
Tomas Cavanagh
46'
46'
Lukas Gonzalez
Pedro Gonzalez
59'
Diego Daguerre
Lucas Piriz
62'
Jhonatan Alexis Piegas Nunez
62'
Diego Daguerre
Juan Andres Millan Santarcieri
Ivan Rossi
62'
Sebastian Mauricio Fernandez Presa
Benjamin Azambuja
62'
Enzo Cabrera Mauri
Sebastian Javier Rodriguez Iriarte
69'
Juan Andres Millan Santarcieri
71'
72'
Mario García
Alexis Segovia
72'
Robert Ergas
Nicolas Ramos Invernizzi
Maicol Sebastian Ferreira Soppi
Bautista Tomatis
80'
84'
Borys Barone
Santiago Marcel
Gonzalo Rodriguez
90'
Mateo Peralta
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 4 Phạt góc 3
- 4 Thẻ vàng 4
- 100 Tấn công 109
- 70 Tấn công nguy hiểm 57
- 3 Sút cầu môn 4
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 13 Sút bóng 10
Dữ liệu đội bóng Danubio FC vs Cerro Largo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phạt góc | 5 | 5.7 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 10.5 | Phạm lỗi | 10 |
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.7 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.8 | Thẻ vàng | 3 |
Danubio FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cerro Largo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 21
- 16
- 6
- 16
- 12
- 12
- 18
- 9
- 6
- 19
- 34
- 10
- 7
- 4
- 18
- 13
- 18
- 23
- 18
- 8
- 10
- 39
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Danubio FC (66 Trận đấu) | Cerro Largo (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 6 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 12 | 5 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 12 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 3 | 10 |
Cập nhật
25/10/2026 15:34

