Dữ liệu đội bóng vs Randers FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 4 | 5.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 10.5 | 15.1 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 66.3% | 51.6% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Randers FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 17
- 19
- 15
- 4
- 15
- 19
- 18
- 23
- 18
- 15
- 5
- 16
- 10
- 24
- 26
- 12
- 21
- 10
- 13
- 14
- 23
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (5 Trận đấu) | Randers FC (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
30/10/2026 07:29

