Sự kiện chính
36'
Victor Okishor
57'
Ivan Bober
Vasil Tasovski
79'
81'
Vasil Tasovski
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 5 Phạt góc 11
- 3 Thẻ vàng 4
- 65 Tấn công 82
- 38 Tấn công nguy hiểm 46
- 7 Sút cầu môn 11
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 9 Sút bóng 18
- 13 Phạm lỗi 19
- 21 Đá phạt trực tiếp 13
- 0 Việt vị 1
- 21 Quả ném biên 26
Dữ liệu đội bóng Bắc Macedonia U21 vs Nga U21 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Phạt góc | 5.5 | 2.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 22 | 12.2 | Phạm lỗi | 18.5 |
| 0.3 | Ghi bàn | 2.3 | 0.6 | Ghi bàn | 2.5 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 2.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 35% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 40.4% | TL kiểm soát bóng | 54.9% |
| 10 | Bị sút cầu môn | 4.3 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
Bắc Macedonia U21
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nga U21
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 7
- 23
- 18
- 11
- 22
- 23
- 8
- 3
- 18
- 23
- 24
- 8
- 16
- 7
- 5
- 16
- 18
- 21
- 13
- 28
- 10
- 17
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bắc Macedonia U21 (6 Trận đấu) | Nga U21 (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật
04/11/2026 19:11

