Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 5 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 0
- 93 Tấn công 103
- 46 Tấn công nguy hiểm 52
- 3 Sút cầu môn 8
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 10 Sút bóng 11
- 9 Phạm lỗi 10
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 1
- 19 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng Al Masry vs Petrojet đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 14 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.5 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 41% | 56.5% | TL kiểm soát bóng | 41.5% |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 7.9 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1 |
Al Masry
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Petrojet
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 16
- 8
- 9
- 25
- 21
- 17
- 14
- 20
- 9
- 22
- 26
- 11
- 7
- 11
- 17
- 19
- 20
- 16
- 17
- 8
- 12
- 33
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al Masry (11 Trận đấu) | Petrojet (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
Cập nhật
05/11/2026 05:02

