Sự kiện chính
5'
Happy McNair Hall
14'
Quinn Farrell
36'
45'
62'
68'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 0 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 86 Tấn công 90
- 35 Tấn công nguy hiểm 41
- 4 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 10 Sút bóng 15
- 12 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 1
- 11 Challenge 10
- 17 Chuyền dài 20
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Tắc bóng 18
- 6 Beat 8
- 38 Quả ném biên 25
- 248 Chuyền bóng 350
- 75% TL chuyền bóng thành công 77%
- 3 1
- 5 10
- 5 5
- 55 51
- 0.94 1.72
- 1.19 1.3
- 18 22
- 10 11
- 45 39
- 10 12
- 26 17
Dữ liệu đội bóng US Virgin Islands vs Bahamas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 1.7 | 4.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 10.5 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.7 | Mất bàn | 3.3 | 2.4 | Mất bàn | 3.9 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 37.8% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
| 17 | Bị sút cầu môn | 3.3 | 19.4 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 0.7 |
US Virgin Islands
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bahamas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 10
- 15
- 23
- 7
- 23
- 7
- 16
- 19
- 13
- 30
- 13
- 18
- 7
- 7
- 20
- 18
- 20
- 18
- 17
- 5
- 14
- 32
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | US Virgin Islands (4 Trận đấu) | Bahamas (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật
07/10/2026 20:27

