Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.3 | Phạt góc | 6.3 | 7.1 | Phạt góc | 6.4 |
| 6.7 | Phạm lỗi | 11 | 7.3 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 3.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 0 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 66.3% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 59.4% | TL kiểm soát bóng | 55.1% |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 13 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2 | 1 | Thẻ vàng | 1.6 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 12
- 12
- 21
- 14
- 13
- 10
- 15
- 17
- 21
- 30
- 7
- 12
- 11
- 12
- 26
- 20
- 15
- 20
- 19
- 8
- 19
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
Cập nhật
26/10/2026 07:04

