Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 11 | 6.9 | Phạt góc | 8.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 6 | 13.2 | Phạm lỗi | 6.6 |
| 5.3 | Ghi bàn | 4.7 | 3.1 | Ghi bàn | 3.7 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 71.3% | 53.4% | TL kiểm soát bóng | 66.8% |
| 16 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 14
- 17
- 13
- 16
- 20
- 17
- 19
- 10
- 16
- 17
- 16
- 16
- 31
- 12
- 10
- 9
- 0
- 12
- 21
- 25
- 26
- 22
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
26/10/2026 07:04

