Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.7 | Phạt góc | 7 | 7.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.7 | 11 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 7.3 | Ghi bàn | 1.7 | 4.4 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 70% | TL kiểm soát bóng | 63.3% | 63.9% | TL kiểm soát bóng | 59.6% |
| 6 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 6.7 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 11
- 14
- 20
- 14
- 17
- 18
- 13
- 14
- 20
- 23
- 4
- 13
- 9
- 13
- 9
- 30
- 18
- 26
- 27
- 0
- 31
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (11 Trận đấu) | (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
26/10/2026 00:44

