Dữ liệu đội bóng Servette (W) vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 7.3 | 6.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 8.3 | 11.3 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 2.4 | Ghi bàn | 2.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 63.3% | 56.5% | TL kiểm soát bóng | 58.8% |
| 6 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
Servette (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 13
- 8
- 15
- 22
- 15
- 12
- 18
- 12
- 19
- 27
- 18
- 9
- 30
- 14
- 15
- 28
- 12
- 9
- 6
- 9
- 18
- 28
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Servette (W) (4 Trận đấu) | (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
Cập nhật
26/10/2026 00:44

