Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.3 | Phạt góc | 6.7 | 7.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 5.3 | 6.2 | Phạm lỗi | 6.6 |
| 2.3 | Ghi bàn | 3.3 | 3.2 | Ghi bàn | 2.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 0.4 |
| 64.7% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 65.7% | TL kiểm soát bóng | 59.6% |
| 4.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 6.6 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 0.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 24
- 15
- 12
- 16
- 16
- 13
- 17
- 18
- 9
- 15
- 19
- 13
- 13
- 17
- 6
- 17
- 31
- 17
- 13
- 10
- 6
- 20
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (10 Trận đấu) | (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 2 | 2 |
Cập nhật
26/10/2026 09:34

