Dữ liệu đội bóng Bayern Munchen (W) vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 10.7 | 5.6 | Phạt góc | 7.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 6.7 | 8.3 | Phạm lỗi | 7.2 |
| 3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.9 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 69.7% | TL kiểm soát bóng | 59.3% | 64.9% | TL kiểm soát bóng | 55.9% |
| 7 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 9 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 0.9 |
Bayern Munchen (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 18
- 12
- 13
- 13
- 11
- 18
- 20
- 17
- 18
- 24
- 16
- 14
- 15
- 23
- 15
- 14
- 15
- 19
- 15
- 9
- 18
- 19
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bayern Munchen (W) (10 Trận đấu) | (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
Cập nhật
26/10/2026 07:04

