Sự kiện chính
27'
Potter A.
Jule Brand
50'
52'
Sjoeke Nusken(Reason:No penalty confirmed)
Tarciane Karen dos Santos de Lima
54'
75'
Lauren James(Reason:Penalty cancelled)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 2 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 106 Tấn công 94
- 34 Tấn công nguy hiểm 43
- 4 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 9 Sút bóng 9
- 10 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 4
- 15 Challenge 14
- 13 Chuyền dài 28
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Tắc bóng 11
- 6 Beat 6
- 29 Quả ném biên 27
- 428 Chuyền bóng 494
- 78% TL chuyền bóng thành công 84%
- 1 1
- 1 1
- 4 5
- 5 4
- 50 47
- 0.78 0.73
- 1.02 0.13
- 16 13
- 9 13
- 39 35
- 11 12
- 21 22
Dữ liệu đội bóng Lyon (W) vs Chelsea FC (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Phạt góc | 8.3 | 7.4 | Phạt góc | 7.1 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 7.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 6.2 |
| 6 | Ghi bàn | 2.3 | 4 | Ghi bàn | 3.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 69.5% | TL kiểm soát bóng | 64.7% | 61.7% | TL kiểm soát bóng | 65.7% |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 4.3 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 0.6 |
Lyon (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chelsea FC (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 19
- 11
- 15
- 20
- 16
- 17
- 13
- 13
- 18
- 20
- 15
- 4
- 13
- 9
- 17
- 9
- 17
- 18
- 17
- 27
- 10
- 31
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lyon (W) (11 Trận đấu) | Chelsea FC (w) (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
30/10/2026 02:16

