Sự kiện chính
57'
77'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 3 Phạt góc 2
- 72 Tấn công 112
- 57 Tấn công nguy hiểm 67
- 2 Sút cầu môn 4
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 16 Sút bóng 13
- 14 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 14
- 3 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 2
- 13 Challenge 9
- 18 Chuyền dài 14
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 1
- 5 Sút trúng cột dọc 4
- 20 Tắc bóng 13
- 11 Beat 12
- 16 Quả ném biên 24
- 330 Chuyền bóng 769
- 72% TL chuyền bóng thành công 86%
- 1 3
- 1 0
- 9 8
- 7 5
- 50 47
- 1.32 1.22
- 0.45 1.31
- 20 24
- 19 11
- 45 40
- 5 7
- 20 19
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.7 | Phạt góc | 5.7 | 8.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 6 | Phạm lỗi | 3.3 | 7.3 | Phạm lỗi | 5.8 |
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 3.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.5 | Mất bàn | 0.5 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 59.9% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
| 5.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 4.1 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0.5 | 0.8 | Thẻ vàng | 0.9 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 13
- 12
- 23
- 19
- 15
- 9
- 11
- 19
- 8
- 17
- 23
- 26
- 21
- 10
- 14
- 10
- 17
- 21
- 14
- 0
- 3
- 26
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cập nhật
30/10/2026 02:16

