Sự kiện chính
19'
39'
Oladipo S.
53'
60'
72'
Irene Paredes Hernandez
75'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 25% TL kiểm soát bóng 75%
- 2 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 1
- 39 Tấn công 160
- 28 Tấn công nguy hiểm 108
- 0 Sút cầu môn 11
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 27% TL kiểm soát bóng(HT) 73%
- 4 Sút bóng 20
- 7 Phạm lỗi 3
- 3 Đá phạt trực tiếp 7
- 5 Việt vị 0
- 5 Cứu thua 0
- 11 Challenge 10
- 21 Chuyền dài 8
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 3 Sút trúng cột dọc 6
- 11 Tắc bóng 13
- 11 Beat 15
- 16 Quả ném biên 22
- 289 Chuyền bóng 882
- 73% TL chuyền bóng thành công 90%
- 0 6
- 0 3
- 2 15
- 2 5
- 37 45
- 0.48 3.04
- 0 3.66
- 12 46
- 10 19
- 33 42
- 4 3
- 32 6
Dữ liệu đội bóng AS Roma (W) vs Barcelona (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.7 | Phạt góc | 11 | 5.4 | Phạt góc | 8.7 |
| 5.3 | Phạm lỗi | 6.3 | 6.6 | Phạm lỗi | 6.7 |
| 3.3 | Ghi bàn | 4.3 | 2.3 | Ghi bàn | 3.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.4 | Mất bàn | 0.8 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 72.7% | 59.6% | TL kiểm soát bóng | 66.9% |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 9 | Bị sút cầu môn | 6.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
AS Roma (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Barcelona (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 14
- 12
- 13
- 16
- 20
- 17
- 19
- 9
- 16
- 19
- 16
- 13
- 31
- 6
- 10
- 31
- 0
- 13
- 21
- 6
- 26
- 27
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AS Roma (W) (10 Trận đấu) | Barcelona (W) (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
30/10/2026 02:16

