Sự kiện chính
1'
4'
14'
26'
29'
45'
52'
59'
61'
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 14 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 112 Tấn công 67
- 66 Tấn công nguy hiểm 33
- 21 Sút cầu môn 3
- 19 Sút ngoài cầu môn 5
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 40 Sút bóng 8
- 10 Phạm lỗi 8
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 1
- 18 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng Cashmere Technical vs Wellington Phoenix Reserve đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Phạt góc | 5.3 | 6.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 30.5% | Phạm lỗi | 61.3% | 44.6% | Phạm lỗi | 55.2% |
| 6 | Ghi bàn | 0.7 | 4.7 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 13 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 0.7 | Thẻ vàng | 1.1 |
Cashmere Technical
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wellington Phoenix Reserve
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 12
- 15
- 21
- 30
- 10
- 2
- 19
- 17
- 20
- 21
- 13
- 19
- 13
- 17
- 21
- 13
- 4
- 19
- 21
- 11
- 26
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cashmere Technical (0 Trận đấu) | Wellington Phoenix Reserve (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
Cập nhật
03/11/2026 07:09

