Sự kiện chính
8'
15'
23'
32'
34'
45'
48'
64'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 9 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 64 Tấn công 60
- 36 Tấn công nguy hiểm 29
- 8 Sút cầu môn 1
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 10 Sút bóng 6
Dữ liệu đội bóng Auckland United vs Napier City Rovers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 6.5 | 6.3 | Phạt góc | 7.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13 | Phạm lỗi | 0 |
| 2.7 | Ghi bàn | 3 | 2.2 | Ghi bàn | 3.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 52.5% | 58.2% | TL kiểm soát bóng | 53% |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
Auckland United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Napier City Rovers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 1
- 11
- 11
- 20
- 19
- 13
- 16
- 21
- 19
- 14
- 27
- 18
- 12
- 21
- 2
- 18
- 35
- 18
- 15
- 15
- 20
- 15
- 12
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Auckland United (10 Trận đấu) | Napier City Rovers (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/11/2026 07:09

