Sự kiện chính
15'
39'
40'
45'
50'
66'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 6 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 1
- 78 Tấn công 56
- 56 Tấn công nguy hiểm 48
- 4 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 12 Sút bóng 8
Dữ liệu đội bóng Fiji vs New Caledonia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Phạt góc | 1.7 | 3.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 18.5 | 8.5 | Phạm lỗi | 18.5 |
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 2.3 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 2.7 | Mất bàn | 1 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 50% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 55% |
| 0 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 13 | Bị sút cầu môn | 7.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
Fiji
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
New Caledonia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 14
- 14
- 19
- 17
- 15
- 16
- 15
- 14
- 24
- 29
- 11
- 7
- 9
- 12
- 21
- 20
- 21
- 5
- 11
- 15
- 25
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fiji (3 Trận đấu) | New Caledonia (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
02/10/2026 18:08

