Sự kiện chính
17'
20'
Miller
20'
Vinicius Rodrigues Alves
Kayke Arenales
28'
36'
49'
82'
Kesley
84'
85'
88'
Harrison
Gabriel Santos
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 5 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 3
- 81 Tấn công 80
- 50 Tấn công nguy hiểm 36
- 6 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 11
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 12 Sút bóng 14
- 13 Phạm lỗi 12
- 14 Đá phạt trực tiếp 16
- 3 Việt vị 2
- 26 Quả ném biên 20
Dữ liệu đội bóng Gremio Prudente vs Linense(BRA) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 5.5 | 3.8 | Phạt góc | 3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11.5 | 13.1 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 2.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.6 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 50.5% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 47.8% |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
Gremio Prudente
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Linense(BRA)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 15
- 12
- 18
- 22
- 9
- 5
- 20
- 17
- 25
- 32
- 7
- 10
- 7
- 15
- 26
- 15
- 26
- 10
- 5
- 25
- 26
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gremio Prudente (22 Trận đấu) | Linense(BRA) (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 0 | 2 |
Cập nhật
16/10/2026 22:16

