Sự kiện chính
16'
42'
54'
Da-In Han
Min-Ji Kim
54'
Kang Chae Rim
Choo Hyo Ju
54'
Choi Yoo Ri
Jeong Da-Bin
Anika Siddiqui
Tohura Khatun
54'
65'
67'
Seul-Gi Hyun
Soo-jung Yoon
Rupna Chakma
72'
77'
78'
Min-Hwa Lee
Jin-Young Noh
79'
Shaheda Ripa
Monika Chakma
81'
Most Sultana
Shamsunnahar II Shamsunnahar
81'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 25% TL kiểm soát bóng 75%
- 1 Phạt góc 12
- 1 Thẻ vàng 0
- 64 Tấn công 103
- 20 Tấn công nguy hiểm 60
- 0 Sút cầu môn 14
- 2 Sút ngoài cầu môn 9
- 0 Phạt góc (HT) 7
- 21% TL kiểm soát bóng(HT) 79%
- 2 Sút bóng 23
- 3 Phạm lỗi 5
- 17 Đá phạt trực tiếp 4
- 1 Việt vị 12
- 22 Quả ném biên 30
Dữ liệu đội bóng Bangladesh (W) vs South Korea (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 0 | 5.1 | Phạt góc | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 5.2 | Phạm lỗi | 10 |
| 1 | Ghi bàn | 6.7 | 0.9 | Ghi bàn | 3.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 2.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 0% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 52.9% |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 0 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0 | 1 | Thẻ vàng | 1 |
Bangladesh (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
South Korea (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 9
- 14
- 18
- 25
- 15
- 10
- 16
- 12
- 9
- 18
- 27
- 13
- 10
- 11
- 10
- 28
- 27
- 13
- 16
- 10
- 20
- 23
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bangladesh (W) (3 Trận đấu) | South Korea (W) (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/10/2026 02:41

