Sự kiện chính
7'
17'
36'
Oliver Ekroth
51'
53'
Oliver Ekroth
62'
Jon Gisli Eyland Gislason
Gisli Laxdal Unnarsson
63'
Brynjar Atlason
Gudmundur Thorarinsson
David Orn Atlason
Solvi Stefansson
63'
Nikolaj Hansen
Sveinn Aron Gudjohnsen
64'
64'
Haukur Andri Haraldsson
Steinar Thorsteinsson
Dadi Jonsson
Armann Ingi Finnbogason
71'
75'
Johannes Vall
Bodvar Bodvarsson
83'
Mani Isak Gudjonsson
Gisli Eyjolfsson
Nikolaj Hansen
87'
90'
Erik Tobias Sandberg
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 9 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 1
- 106 Tấn công 128
- 52 Tấn công nguy hiểm 40
- 10 Sút cầu môn 1
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 6 Phạt góc (HT) 3
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 18 Sút bóng 11
- 12 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 6
- 14 Tắc bóng thành công 15
- 2 Challenge 11
- 21 Chuyền dài 36
- 0 Kiến tạo 1
- 7 Tạt bóng thành công 5
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 14 Tắc bóng 15
- 6 Beat 4
- 37 Quả ném biên 29
- 370 Chuyền bóng 417
- 76% TL chuyền bóng thành công 76%
- 4 0
- 2 0
- 12 10
- 6 1
- 46 50
- 2.61 0.99
- 2.21 0.92
- 29 20
- 21 24
- 34 35
- 12 15
- 32 31
Dữ liệu đội bóng Vikingur Reykjavik vs IA Akranes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 7.7 | 6.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 8 | 12.7 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 2.7 | Ghi bàn | 2.7 | 2.2 | Ghi bàn | 2.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.9 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 50% | 55.6% | TL kiểm soát bóng | 45% |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 17.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
Vikingur Reykjavik
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
IA Akranes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 7
- 8
- 21
- 14
- 21
- 26
- 18
- 14
- 20
- 17
- 12
- 5
- 10
- 7
- 15
- 14
- 23
- 12
- 5
- 27
- 33
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vikingur Reykjavik (51 Trận đấu) | IA Akranes (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 9 | 10 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 7 | 8 |
Cập nhật
25/10/2026 14:43

