Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 4 Phạt góc 12
- 0 Thẻ vàng 1
- 94 Tấn công 92
- 53 Tấn công nguy hiểm 45
- 6 Sút cầu môn 8
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 16 Sút bóng 14
- 16 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 1
- 32 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng Shanghai Port U21 vs Hubei Istar U21 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 4 | 3.1 | Phạt góc | 2.6 |
| 38.7% | Phạm lỗi | 55.3% | 45.1% | Phạm lỗi | 52.3% |
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 2.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 0.6 | Mất bàn | 3.1 |
| 3.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 4.9 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 4 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
Shanghai Port U21
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hubei Istar U21
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 7
- 12
- 16
- 14
- 27
- 20
- 12
- 17
- 18
- 26
- 16
- 3
- 10
- 25
- 19
- 21
- 21
- 10
- 12
- 32
- 17
- 7
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shanghai Port U21 (23 Trận đấu) | Hubei Istar U21 (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 6 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 4 |
Cập nhật
25/10/2026 09:38

