Sự kiện chính
23'
25'
36'
45'
90'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 4 Phạt góc 6
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 65 Tấn công 55
- 63 Tấn công nguy hiểm 47
- 9 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 16 Sút bóng 8
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 3
- 19 Quả ném biên 27
Dữ liệu đội bóng Henan Football Club U21 vs Wuhan Three Towns U21 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.5 | Phạt góc | 5.5 | 3.8 | Phạt góc | 3.6 |
| 57% | Phạm lỗi | 47.5% | 50.8% | Phạm lỗi | 44.6% |
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 8 | 9 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 1 |
Henan Football Club U21
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wuhan Three Towns U21
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 7
- 10
- 34
- 20
- 2
- 20
- 23
- 15
- 18
- 15
- 12
- 10
- 7
- 21
- 12
- 17
- 20
- 7
- 17
- 28
- 30
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Henan Football Club U21 (50 Trận đấu) | Wuhan Three Towns U21 (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 7 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 2 | 2 |
Cập nhật
03/11/2026 17:45

