Sự kiện chính
16'
54'
57'
65'
73'
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 4 Phạt góc 3
- 102 Tấn công 88
- 68 Tấn công nguy hiểm 41
- 7 Sút cầu môn 1
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 15 Sút bóng 5
Dữ liệu đội bóng Libertad Asuncion Reserves vs Rubio Nu (R) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7.3 | Phạt góc | 5 | 5.7 | Phạt góc | 3.7 |
| 56.3% | Phạm lỗi | 44.7% | 55% | Phạm lỗi | 39% |
| 4 | Ghi bàn | 2 | 2.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 3.7 | 1.2 | Mất bàn | 3.9 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
Libertad Asuncion Reserves
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rubio Nu (R)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 17
- 12
- 8
- 17
- 24
- 17
- 13
- 12
- 13
- 25
- 22
- 20
- 7
- 10
- 6
- 20
- 17
- 10
- 22
- 6
- 15
- 31
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Libertad Asuncion Reserves (74 Trận đấu) | Rubio Nu (R) (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 19 | 12 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 9 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 8 | 5 |
Cập nhật
20/10/2026 19:30

