Sự kiện chính
42'
Tomás Aránguiz
45'
Luis Riveros
Facundo Pons
56'
Guido Vadala
Lucas David Pratto
56'
57'
Salvador Cordero
68'
69'
Ythans Blanco
Dixon Pereira
70'
Pablo Rodriguez
Matias Zepeda
70'
70'
Matias Tapia
Camilo Orellana
Pablo Rodriguez
75'
75'
Agustín Quezada
Joaquin Mendez
Diego Calderon
Gino Alfaro
76'
79'
Matias Tapia
80'
Flavio Jaldin
Vicente Conelli
80'
Vicente Coronado
Francisco Matamoros
Lukas Soza
85'
87'
Lucas Wastavino
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 8 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 145 Tấn công 110
- 80 Tấn công nguy hiểm 36
- 7 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 24 Sút bóng 7
- 6 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 6
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 5
- 18 Tắc bóng thành công 11
- 12 Challenge 9
- 26 Chuyền dài 28
- 1 Kiến tạo 0
- 8 Tạt bóng thành công 1
- 8 Sút trúng cột dọc 2
- 18 Tắc bóng 11
- 6 Beat 7
- 17 Quả ném biên 16
- 381 Chuyền bóng 393
- 83% TL chuyền bóng thành công 82%
- 1 1
- 11 3
- 12 4
- 41 31
- 1.88 0.8
- 0.77 0.82
- 31 7
- 20 6
- 34 27
- 7 4
- 12 17
Dữ liệu đội bóng Coquimbo Unido vs Cobreloa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Phạt góc | 4.3 | 6.7 | Phạt góc | 4 |
| 9 | Phạm lỗi | 8 | 11.5 | Phạm lỗi | 8 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 50% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
| 13 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
Coquimbo Unido
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cobreloa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 12
- 4
- 10
- 17
- 23
- 17
- 19
- 19
- 10
- 21
- 23
- 2
- 12
- 5
- 12
- 16
- 15
- 13
- 25
- 25
- 17
- 36
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Coquimbo Unido (17 Trận đấu) | Cobreloa (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 3 |
Cập nhật
22/10/2026 06:44

