Sự kiện chính
15'
22'
28'
71'
A. Tuyisenge
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 9 Phạt góc 8
- 2 Thẻ vàng 0
- 133 Tấn công 108
- 71 Tấn công nguy hiểm 70
- 2 Sút cầu môn 2
- 0 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 2 Sút bóng 7
- 3 Phạm lỗi 2
- 4 Đá phạt trực tiếp 4
- 0 Việt vị 1
- 8 Quả ném biên 10
Dữ liệu đội bóng Police(RWA) vs Gicumbi FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Phạt góc | 6.7 | 0 | Phạt góc | 5.2 |
| 0% | Phạm lỗi | 52% | 0% | Phạm lỗi | 49.4% |
| 0 | Ghi bàn | 1.3 | 0 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0 | Mất bàn | 2 | 0 | Mất bàn | 1.4 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 5.5 | 0 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.7 | 0 | Thẻ vàng | 1.7 |
Police(RWA)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gicumbi FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 11
- 0
- 8
- 0
- 25
- 0
- 5
- 0
- 25
- 0
- 22
- 0
- 9
- 0
- 13
- 0
- 23
- 0
- 13
- 0
- 15
- 0
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Police(RWA) (0 Trận đấu) | Gicumbi FC (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 7 |
Cập nhật
25/10/2026 19:23

