Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 3 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 71 Tấn công 104
- 42 Tấn công nguy hiểm 60
- 3 Sút cầu môn 6
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 6 Sút bóng 11
Dữ liệu đội bóng Shandong Taishan U21 vs Henan Football Club U21 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Phạt góc | 1.5 | 4.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 53.3% | Phạm lỗi | 47% | 50.9% | Phạm lỗi | 51.3% |
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
Shandong Taishan U21
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Henan Football Club U21
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 4
- 7
- 21
- 34
- 17
- 2
- 17
- 23
- 30
- 18
- 9
- 12
- 18
- 7
- 15
- 12
- 15
- 20
- 15
- 17
- 25
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shandong Taishan U21 (19 Trận đấu) | Henan Football Club U21 (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 9 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 0 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 4 | 4 |
Cập nhật
25/10/2026 09:38

