Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 30% TL kiểm soát bóng 70%
- 2 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 1
- 40 Tấn công 63
- 30 Tấn công nguy hiểm 59
- 1 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 6 Sút bóng 11
- 4 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 3
- 32 Quả ném biên 38
Dữ liệu đội bóng Fortuna Hjorring (w) vs PSV Eindhoven (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 6 | 4.4 | Phạt góc | 6.3 |
| 6 | Phạm lỗi | 6 | 6 | Phạm lỗi | 5.8 |
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 65.7% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 65% |
| 12 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.1 | Thẻ vàng | 0.7 |
Fortuna Hjorring (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PSV Eindhoven (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 14
- 14
- 16
- 17
- 14
- 11
- 21
- 24
- 21
- 16
- 14
- 7
- 11
- 0
- 5
- 22
- 26
- 25
- 20
- 18
- 17
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fortuna Hjorring (w) (6 Trận đấu) | PSV Eindhoven (W) (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
Cập nhật
30/10/2026 02:12

