Sự kiện chính
Zofia Buszewska
17'
17'
Sunna Sigurdardottir
34'
Tomasdottir K.
58'
80'
Elin Helena Karlsdottir
Kozielska L.
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 17 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 118 Tấn công 87
- 88 Tấn công nguy hiểm 30
- 9 Sút cầu môn 0
- 21 Sút ngoài cầu môn 4
- 7 Phạt góc (HT) 0
- 71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
- 30 Sút bóng 4
- 9 Phạm lỗi 17
- 20 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 2
- 35 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng Czarni Sosnowiec (W) vs Breidablik (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.5 | Phạt góc | 11 | 5.8 | Phạt góc | 9.3 |
| 8 | Phạm lỗi | 12.5 | 12.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 1.7 | Ghi bàn | 3.3 | 3.5 | Ghi bàn | 2.6 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 62.7% | 53.8% | TL kiểm soát bóng | 55.5% |
| 14 | Bị sút cầu môn | 8 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 0.8 |
Czarni Sosnowiec (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Breidablik (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 17
- 11
- 16
- 13
- 13
- 18
- 21
- 18
- 11
- 18
- 17
- 17
- 13
- 19
- 20
- 7
- 13
- 12
- 11
- 12
- 15
- 24
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Czarni Sosnowiec (W) (0 Trận đấu) | Breidablik (W) (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
30/10/2026 02:12

