Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 76% TL kiểm soát bóng 24%
- 9 Phạt góc 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 144 Tấn công 72
- 119 Tấn công nguy hiểm 26
- 7 Sút cầu môn 0
- 18 Sút ngoài cầu môn 0
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 76% TL kiểm soát bóng(HT) 24%
- 25 Sút bóng 0
- 10 Phạm lỗi 5
- 7 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 0
- 29 Quả ném biên 11
Dữ liệu đội bóng Real Sociedad (w) vs Hearts (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Phạt góc | 7.3 | 6.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.7 | 10 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 0.7 | Ghi bàn | 3.7 | 1.1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 67% | 53.5% | TL kiểm soát bóng | 54.4% |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 3.3 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 0.9 |
Real Sociedad (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hearts (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 9
- 15
- 17
- 17
- 15
- 13
- 14
- 15
- 22
- 19
- 20
- 15
- 20
- 21
- 5
- 6
- 20
- 15
- 25
- 18
- 8
- 21
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Sociedad (w) (0 Trận đấu) | Hearts (W) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
30/10/2026 02:12

